越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tiệm cầm đồ” (1)
tiệm cầm đồ

英语
名pawn shop
Anh ta mang đồng hồ đến tiệm cầm đồ.
He brought the watch to a pawnshop.
相关词“tiệm cầm đồ” (0)
未找到相关词。
短语“tiệm cầm đồ” (1)
Anh ta mang đồng hồ đến tiệm cầm đồ.
He brought the watch to a pawnshop.
